| 1 | — |  | Pháp Thoại Thích Pháp Hòa | Thầy Thích Pháp Hòa | |
| 2 | — |  | Xóm Truyện Ma (Podcast) | TruyenMa.Vn | |
| 3 | 1 |  | MYSU - Thy Thanh Pham (Official) | MYSU Thy Thanh Pham | |
| 3 | — | A | A Di Đà Phật (Podcast Thiện Nguyện Pháp Thí) by Nguyễn Đăng Huy Zalo: 070 24 24 224 | Nguyễn Đăng Huy | |
| 4 | 7 | O | Oneway Radio - Tĩnh Nguyện Hằng Ngày | Oneway Media | |
| 5 | — | K | Kinh Thánh 100 Tuần | Trinh Phuc Nha | |
| 7 | 1 | T | Tổng Giáo Phận Sài Gòn | TGPSG | |
| 8 | 16 | P | Phật Pháp Căn Bản | Làng Mai | |
| 9 | — | S | SermonIndex Classics - A.W. Tozer on Oneplace.com | A. W. Tozer | |
| 10 | 13 | T | Tịnh Độ Đại Kinh Giải Diễn Nghĩa | Niệm Phật Thành Phật | |
| 11 | 4 |  | Bài giảng Phật Giáo TT. Thích Chân Quang | Mind Boom | |
| 12 | 28 | K | Kinh Địa Tạng Huyền Nghĩa | Namo A Di Đà Phật | |
| 13 | 4 |  | Come Back Podcast | Ashly Stone | |
| 14 | 107 |  | PHÁP ÂM NGUYÊN THUỶ | Phật Pháp Audio | |
| 15 | 169 |  | Listen | Plum Village | |
| 16 | 37 | T | Thích Trí Huệ | Thich Tri Hue Official | |
| 16 | 4 | C | Chương trình hằng ngày - Vatican News Tiếng Việt | Vatican News Tiếng Việt | |
| 16 | 1 | B | Bài Giảng TL Thích Thông Lạc | Diệu Tuệ | |
| 17 | 7 | 可 | 可能性褶皱 Possibility | 可能性褶皱Possibility | |
| 17 | — | T | Từ ngữ của Đời sống, Tin tốt và Sách Phúc Âm bài hát/Ngôn ngữ của nhóm chính ở Việt Nam.(Word | Tze-John Liu | |
| 18 | 31 | S | Sing Psalms to the Lord | Choir of Our Lady of the Rosary | |
| 19 | — |  | The Rosary with Bishop Robert Barron | Bishop Robert Barron | |
| 19 | 134 | C | CAM podcast | Ellen | |
| 20 | — | N | Như Lý Tác Ý | Thích Tâm Nguyên | |
| 21 | — |  | Pháp Phật Nguyên Thủy | Diệu Tuệ | |
| 21 | — |  | I'm coming home, I promise. | Winta | |
| 22 | 6 | G | Giảng Luận Kinh Thánh | Giảng luận Kinh thánh | |
| 22 | — | T | The Thinking Youth | Muhammad Jalal | |
| 23 | 5 |  | The Way Out Is In | Plum Village | |
| 24 | 1 | S | SƯ TOẠI KHANH | Người Phương Ngoại | |
| 25 | 8 | T | Thích nữ Nguyên Chủng | NGUYÊN CHỦNG | |
| 27 | 7 | K | KINH Địa Tạng | Thầy Thích Trúc Thái Minh | |
| 28 | 28 | T | Truyện Phật Giáo | Truyện Phật Giáo | |
| 29 | 3 | B | BỒ ĐỀ TÂM | BỒ ĐỀ TÂM | |
| 30 | 3 | T | Thầy Thích Trúc Thái Minh | Thầy Thích Trúc Thái Minh | |
| 31 | 16 | C | CON ĐƯỜNG HẠNH PHÚC (Sách nói) | Thầy Viên Minh | |
| 32 | 48 | R | Radio Tâm Sự cùng Cô Yến | Phạm Thị Yến | |
| 32 | 11 | D | Dalai Lama | Phúc Thanh | |
| 33 | 14 | Đ | ĐỪNG HIỂU LẦM LÃO TỬ (Sách nói) | Thầy Viên Minh | |
| 34 | 37 | K | Khóa Giảng Thiền | Thầy Viên Minh | Giảng tại Tổ Đình Bửu Long | Thầy Viên Minh | |
| 35 | 6 |  | The Bible in a Year (with Fr. Mike Schmitz) | Ascension | |
| 36 | — | M | Myanmar Dhamma Talks | Myanmar Dhamma Talks | |
| 37 | 1 | H | Hizmetten | Hizmetten | |
| 37 | 12 |  | Lời Chúa Mỗi Ngày – Podcast Công Giáo | Uyen Le | |
| 38 | 28 |  | Truyền Thông Dòng Tên | Truyền Thông Dòng Tên | |
| 38 | — |  | PROCLAIM x BIBLEin365 | PROCLAIM x BIBLEin365 | |
| 38 | 9 | J | Jiddu Krishnamurti Audio và Sách Tiếng Việt | Jiddu Krishnamurti Audio | |
| 39 | 2 |  | Bánh Xe Luân Hồi | Bánh Xe Luân Hồi | |
| 40 | 27 | P | Pháp âm HT Thích Giác Khang | Thích Tâm Hiếu | |
| 41 | 26 |  | Thich Nhat Hanh Dharma Talks | Kenley Neufeld | |
| 42 | 36 |  | CCF Sermon Audio | Christ's Commission Fellowship | |
| 43 | 62 |  | BibleProject | BibleProject Podcast | |
| 43 | — |  | LA DOSIS DIARIA ROKA | Con William Arana ROKA STEREO | |
| 44 | 15 |  | Kou Sopheap's Podcast | Kou Sopheap | |
| 45 | 42 |  | Mật ngọt (Nghe murli mỗi ngày) | Mật ngọt | |
| 46 | 44 | M | Minghui Insights | Minghui Radio: Falun Gong / Falun Dafa | |
| 47 | 8 | P | Pháp Âm Phật Học | Tinh Tấn | |
| 49 | 18 | S | Sổ Tay Học Phật | sotayhocphat.com | |
| 49 | 75 |  | Sayadaw U Kovida | Sayadaw U Kovida - PADTVN | |
| 50 | 19 |  | Radio Tu Tập | Minh Tịnh Novada | |
| 51 | 3 | N | Nhìn Sâu Hiểu Thấu | Nhìn Sâu Hiểu Thấu | |
| 52 | — | P | Pure Binaural Beats: Theta Frequency for Hemi-Sync, focus, study and meditation. By: Nature's Frequency FM | Binaural ASMR | Nature's Frequency FM | Binaural ASMR | |
| 53 | 19 | お | おもしろ仏教&マインドフルネスとーく【ロータスラジオ】 | Lotus Radio | |
| 53 | 39 | L | LỜI PHẬT DẠY - MỞ KHÓA SỨC MẠNH TRÍ TUỆ CỦA ĐỨC PHẬT VỚI NHỮNG BÀI HỌC ẤN TƯỢNG | Phòng Thu Âm Ninh Kiều (NK Recording Studio) | |
| 54 | 35 | أ | أحمد النفيس - رواية حفص عن عاصم - Ahmad Al Nufais - Rewayat Hafs A'n Assem | | موقع المكتبة الصوتية للقرآن الكريم | |
| 55 | 143 |  | Câu Chuyện Phật Giáo: Từ Quá Khứ Đến Hiện Tại | Nguyen Thanh | |
| 55 | 19 | T | The Listening Post | The Episcopal Church | |
| 56 | 19 | M | Moral Maze | BBC Radio 4 | |
| 57 | 51 | K | Kinh Thánh 100 tuần | Hoan | |
| 58 | 13 |  | Jack Hibbs Podcast | JackHibbs.com | |
| 59 | 60 | F | Falun Dafa News and Cultivation | Minghui Radio: Falun Gong / Falun Dafa | |
| 60 | 13 |  | Nhất Hạnh Tăng Thân | Vô Ngã | |
| 60 | — |  | كلمات الحياة" ، "أخبار سارة" ، "أغاني الإنجيل" - اللغات الرئيسية المنطو | Tze-John Liu | |
| 61 | 120 | Y | Yaqeen Podcast | Yaqeen Institute | |
| 61 | — | 此 | 此间心流 | FLOW冥想 | |
| 62 | — | T | The Confident Christian Woman: Bible Truth + Encouragement for Your Next Step | Kristine Bolt | Bible Truth for Real Christian Living & Spiritual Growth | |
| 62 | 47 |  | The Catechism in a Year (with Fr. Mike Schmitz) | Ascension | |
| 63 | — |  | Blissfully Living | Ali-Reza Omidvar | |
| 63 | — | M | Memorize What Matters | Josh Summers | |
| 63 | 13 | K | Kinh Thánh Tiếng Việt 1925 | Bible Society Vietnam | |
| 64 | — | J | Jetzt ist die Zeit für... | Deutscher Evangelischer Kirchentag | |
| 64 | — |  | Thinking to Believe | Jason Dulle | |
| 65 | 75 |  | Lien Hong Phuc | Lien Hong Phuc | |
| 65 | — | U | Unter Pfarrerstöchtern | DIE ZEIT | |
| 66 | 18 |  | Things Unseen with Sinclair B. Ferguson | Ligonier Ministries | |
| 67 | 14 | W | Waterville Community Church Sermons | Waterville Community Church | |
| 68 | 14 |  | Lakepointe Church with Josh Howerton | Lakepointe Church | |
| 69 | 14 |  | Real Life Radio with Jack Hibbs | Real Life Ministry | |
| 70 | — |  | Joyce Meyer Enjoying Everyday Life® TV Audio Podcast | Joyce Meyer | |
| 70 | 14 |  | Enduring Word | David Guzik | |
| 71 | 14 | W | Waterville Baptist Church | Waterville Baptist Church | |
| 72 | 14 | P | Pursuing Biblical Masculinity | Reformed and Redeemed | |
| 72 | — |  | Kathryn Kuhlman Radio (NO AI) 20 Minute Sermons | Kathryn Kuhlman Radio (Daily 20 Minute Sermons) | |
| 73 | 14 | W | Waterville Baptist Church | Daniel Nelson | |
| 75 | 9 |  | Kiến thức tâm linh và đời sống | Tâm Linh Toàn Thư | Tâm Linh Toàn Thư | |
| 76 | 110 |  | thu anh béo | Thu Anh | |
| 77 | 49 | H | Huyền Không Sơn Thượng | Trụ trì HT. Giới Đức - Minh Đức Triều Tâm Ảnh | |
| 78 | 43 | 《 | 《美好時刻》每日聖言分享 | 台灣主言家庭 | |
| 79 | 24 |  | Mi Tiên Vấn Đáp | Thầy Giới Nghiêm | |
| 80 | 3 |  | VietChristian Podcast | VietChristian.com | |